Silicon Nitrua là loại gốm kỹ thuật hiệu suất cao được đặc trưng bởi sự kết hợp đặc biệt giữa các tính chất vật lý và nhiệt. Không giống như kim loại truyền thống, nó duy trì độ bền cơ học cao và độ bền gãy ngay cả ở nhiệt độ khắc nghiệt vượt quá 1000°C. Cấu trúc liên kết cộng hóa trị của nó tạo ra một vật liệu nhẹ hơn đáng kể so với thép—khoảng 40% mật độ—đồng thời mang lại độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội. Điều này làm cho nó trở thành ứng cử viên lý tưởng cho những môi trường mà việc giảm trọng lượng và độ bền là những yếu tố quan trọng.
Một trong những tính năng nổi bật của Silicon Nitride là khả năng chống sốc nhiệt đáng chú ý của nó. Do hệ số giãn nở nhiệt thấp và độ dẫn nhiệt cao nên nó có thể chịu được sự dao động nhiệt độ nhanh mà không bị nứt hoặc xuống cấp. Khả năng phục hồi này cho phép vật liệu hoạt động đáng tin cậy trong các hệ thống đẩy, lò công nghiệp và các đơn vị xử lý hóa học đòi hỏi khắt khe, nơi các vật liệu khác sẽ không chịu nổi sự mỏi nhiệt.
Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, Silicon Nitride được sử dụng làm cánh tuabin, bugi đánh lửa và van động cơ. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao hơn so với siêu hợp kim gốc niken cho phép cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu và giảm lượng khí thải. Trong thế giới ô tô, vật liệu này thường được tìm thấy trong rôto tăng áp và phích cắm phát sáng, nơi quán tính thấp và khả năng chịu nhiệt cao mang lại thời gian phản hồi nhanh hơn và tuổi thọ linh kiện dài hơn.
Silicon Nitride là tiêu chuẩn vàng cho vòng bi "lai", sử dụng bi gốm với rãnh thép. Những vòng bi này được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng tốc độ cao, chẳng hạn như trục máy công cụ và tua bin gió, vì bi gốm không hàn vào thép dưới ma sát cực lớn. Ngoài ra, bản chất không dẫn điện của chúng còn ngăn chặn hiện tượng phóng điện, đây là nguyên nhân phổ biến gây ra hỏng ổ trục trong động cơ điện và máy phát điện.
Để hiểu lý do tại sao Silicon Nitride được chọn thay vì các loại gốm sứ tiên tiến khác như Alumina hay Zirconia, sẽ rất hữu ích khi xem xét các số liệu hiệu suất cụ thể của nó. Bảng sau đây nêu bật những điểm mạnh so sánh của Silicon Nitride trong bối cảnh công nghiệp.
| Tài sản | Silicon Nitride | Nhôm (99%) | Zirconia (Y-PSZ) |
| Mật độ | 3.2 | 3.9 | 6.0 |
| Chống sốc nhiệt | Tuyệt vời | Trung bình | Công bằng |
| độ dẻo dai gãy xương | Cao | Thấp | Rất cao |
| Độ cứng (HV) | 1500 - 1800 | 1600 - 2000 | 1200 - 1300 |
Hiệu suất của Silicon Nitride bị ảnh hưởng nặng nề bởi phương pháp được sử dụng để sản xuất nó. Các kỹ sư chọn lộ trình xử lý dựa trên độ phức tạp của bộ phận và các tính chất cơ học cần thiết:
Tiện ích của Silicon Nitride đang mở rộng ra ngoài máy móc hạng nặng sang lĩnh vực vi điện tử và y học. Trong ngành công nghiệp bán dẫn, nó đóng vai trò là lớp điện môi và màng thụ động quan trọng, cung cấp một rào cản hiệu quả chống lại nước và tạp chất ion. Khả năng tương thích sinh học của nó cũng đã dẫn đến việc sử dụng nó trong cấy ghép phản ứng tổng hợp cột sống, trong đó hóa học bề mặt của nó thúc đẩy sự phát triển của xương trong khi đặc tính chống vi khuẩn của nó làm giảm nguy cơ nhiễm trùng so với cấy ghép titan hoặc PEEK truyền thống.
Chỉ cần cho chúng tôi biết những gì bạn muốn, và chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể!